The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện áp danh định tiếng Anh là gì?

điện áp danh định tiếng Anh là nominal voltage /ˈnɒmɪnəl ˈvoʊltɪʤ/. Điện áp tiêu chuẩn hoặc quy ước của một thiết bị hoặc hệ thống điện, thường dùng để xác định mức điện áp phù hợp cho hoạt động bình thường.

Hình minh hoạ "điện áp danh định" tiếng Anh là "nominal voltage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nominal voltage

Danh từ
/ˈnɒmɪnəl ˈvoʊltɪʤ/

Ví dụ câu với điện áp danh định / nominal voltage

  1. 1

    Điện áp danh định của pin này là 12V.

    The nominal voltage of this battery is 12V.

  2. 2

    Hệ thống này được thiết kế để hoạt động ở điện áp danh định 230V.

    This system is designed to operate at a nominal voltage of 230V.

Ghi chú dùng từ điện áp danh định

Điện áp danh định là mức điện áp tiêu chuẩn của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'điện áp tối đa', 'điện áp hoạt động', và 'điện áp an toàn'.

Video minh hoạ điện áp danh định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện áp danh định

Câu hỏi thường gặp về "điện áp danh định"

Điện áp danh định tiếng Anh là gì?

Điện áp danh định tiếng Anh là "nominal voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp tiêu chuẩn hoặc quy ước của một thiết bị hoặc hệ thống điện, thường dùng để xác định mức điện áp phù hợp cho hoạt động bình thường.

"nominal voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nominal voltage" nghĩa tiếng Việt là "điện áp danh định". Điện áp danh định là mức điện áp tiêu chuẩn của thiết bị.

Phát âm "nominal voltage" như thế nào?

"nominal voltage" có phiên âm IPA /ˈnɒmɪnəl ˈvoʊltɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nominal voltage"?

The nominal voltage of this battery is 12V. — Điện áp danh định của pin này là 12V.