Tiếng Việt
Chia buồn cùng bạn tiếng Anh là gì?
chia buồn cùng bạn tiếng Anh là offer one's condolences /ˈɔfər wʌnz kənˈdoʊlənsəz/. đưa ra lời chia buồn, thể hiện sự cảm thông với người gặp nạn hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offer one's condolences
Ví dụ câu với chia buồn cùng bạn / offer one's condolences
- 1
Tôi muốn gửi lời chia buồn cùng bạn về sự mất mát của gia đình bạn.
I want to offer my condolences for your family's loss.
- 2
Anh ấy đã đến thăm và chia buồn cùng người thân của người quá cố.
He went to visit and offer his condolences to the family of the deceased.
Ghi chú dùng từ chia buồn cùng bạn
Diễn đạt sự cảm thông trong thời điểm khó khăn. Các từ liên quan: sympathy (sự cảm thông), condolence (lời chia buồn), mourning (sự thương tiếc).
Video minh hoạ chia buồn cùng bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia buồn cùng bạn
Câu hỏi thường gặp về "chia buồn cùng bạn"
Chia buồn cùng bạn tiếng Anh là gì?
Chia buồn cùng bạn tiếng Anh là "offer one's condolences" (động từ), nghĩa là: đưa ra lời chia buồn, thể hiện sự cảm thông với người gặp nạn hoặc mất mát.
"offer one's condolences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offer one's condolences" nghĩa tiếng Việt là "chia buồn cùng bạn". Diễn đạt sự cảm thông trong thời điểm khó khăn.
Phát âm "offer one's condolences" như thế nào?
"offer one's condolences" có phiên âm IPA /ˈɔfər wʌnz kənˈdoʊlənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offer one's condolences"?
I want to offer my condolences for your family's loss. — Tôi muốn gửi lời chia buồn cùng bạn về sự mất mát của gia đình bạn.