Tiếng Việt
Xin chia buồn tiếng Anh là gì?
xin chia buồn tiếng Anh là my condolences /maɪ ˌkɒndəˈlənsɪz/. Lời chia buồn dành cho ai khi họ gặp mất mát hoặc đau buồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my condolences
Ví dụ câu với xin chia buồn / my condolences
- 1
Xin chia buồn với gia đình bạn trong thời điểm khó khăn này.
I want to express my condolences to you and your family.
- 2
Anh ấy gửi lời chia buồn sau khi nghe tin về sự ra đi của ông ấy.
He sent his condolences after hearing about his grandfather's passing.
Ghi chú dùng từ xin chia buồn
Xin chia buồn là cách thể hiện sự cảm thông trong hoàn cảnh mất mát. Các từ liên quan: sympathy (sự cảm thông), grief (nỗi đau buồn), mourning (sự thương tiếc).
Video minh hoạ xin chia buồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin chia buồn
Câu hỏi thường gặp về "xin chia buồn"
Xin chia buồn tiếng Anh là gì?
Xin chia buồn tiếng Anh là "my condolences" (cụm từ), nghĩa là: Lời chia buồn dành cho ai khi họ gặp mất mát hoặc đau buồn.
"my condolences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my condolences" nghĩa tiếng Việt là "xin chia buồn". Xin chia buồn là cách thể hiện sự cảm thông trong hoàn cảnh mất mát.
Phát âm "my condolences" như thế nào?
"my condolences" có phiên âm IPA /maɪ ˌkɒndəˈlənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my condolences"?
I want to express my condolences to you and your family. — Xin chia buồn với gia đình bạn trong thời điểm khó khăn này.