The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân ưu tiếng Anh là gì?

phân ưu tiếng Anh là Express condolences /ɪkˈsprɛs kənˈdoʊlənsɪz/. bày tỏ lòng thương tiếc hoặc chia buồn với ai về sự mất mát hoặc điều không may xảy ra.

Hình minh hoạ "phân ưu" tiếng Anh là "Express condolences"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Express condolences

Động từ
/ɪkˈsprɛs kənˈdoʊlənsɪz/

Ví dụ câu với phân ưu / Express condolences

  1. 1

    Chúng tôi đã gửi lời phân ưu tới gia đình người quá cố.

    We sent our condolences to the family of the deceased.

  2. 2

    Anh ấy đã phân ưu sau khi nghe tin về tai nạn của bạn tôi.

    He expressed his condolences after hearing about my friend's accident.

Ghi chú dùng từ phân ưu

Phân ưu là hành động thể hiện sự thương tiếc, chia buồn. Các từ liên quan gồm 'sympathy' (sự cảm thông), 'condolence' (lời chia buồn), 'mourning' (sự thương tiếc).

Video minh hoạ phân ưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân ưu

Câu hỏi thường gặp về "phân ưu"

Phân ưu tiếng Anh là gì?

Phân ưu tiếng Anh là "Express condolences" (động từ), nghĩa là: bày tỏ lòng thương tiếc hoặc chia buồn với ai về sự mất mát hoặc điều không may xảy ra.

"Express condolences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Express condolences" nghĩa tiếng Việt là "phân ưu". Phân ưu là hành động thể hiện sự thương tiếc, chia buồn.

Phát âm "Express condolences" như thế nào?

"Express condolences" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs kənˈdoʊlənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Express condolences"?

We sent our condolences to the family of the deceased. — Chúng tôi đã gửi lời phân ưu tới gia đình người quá cố.