The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành kính phân ưu tiếng Anh là gì?

thành kính phân ưu tiếng Anh là heartfelt condolences /ˈhɑːtfɛlt kənˈdəʊlənsɪz/. Lời chia buồn chân thành, thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với người gặp nạn hoặc mất mát.

Hình minh hoạ "thành kính phân ưu" tiếng Anh là "heartfelt condolences"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heartfelt condolences

Danh từ
/ˈhɑːtfɛlt kənˈdəʊlənsɪz/

Ví dụ câu với thành kính phân ưu / heartfelt condolences

  1. 1

    Anh ấy gửi thành kính phân ưu tới gia đình người quá cố.

    He sent heartfelt condolences to the family of the deceased.

  2. 2

    Chúng tôi xin gửi lời thành kính phân ưu đến bạn trong thời điểm khó khăn này.

    We extend our heartfelt condolences to you during this difficult time.

Ghi chú dùng từ thành kính phân ưu

Thành kính phân ưu là cách thể hiện sự cảm thông chân thành trong các dịp tang lễ hoặc mất mát. Các từ liên quan: sympathy (sự cảm thông), condolence (lời chia buồn), mourning (sự thương tiếc).

Video minh hoạ thành kính phân ưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành kính phân ưu

Câu hỏi thường gặp về "thành kính phân ưu"

Thành kính phân ưu tiếng Anh là gì?

Thành kính phân ưu tiếng Anh là "heartfelt condolences" (danh từ), nghĩa là: Lời chia buồn chân thành, thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với người gặp nạn hoặc mất mát.

"heartfelt condolences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heartfelt condolences" nghĩa tiếng Việt là "thành kính phân ưu". Thành kính phân ưu là cách thể hiện sự cảm thông chân thành trong các dịp tang lễ hoặc mất mát.

Phát âm "heartfelt condolences" như thế nào?

"heartfelt condolences" có phiên âm IPA /ˈhɑːtfɛlt kənˈdəʊlənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heartfelt condolences"?

He sent heartfelt condolences to the family of the deceased. — Anh ấy gửi thành kính phân ưu tới gia đình người quá cố.