Tiếng Việt
Chia buồn cùng tiếng Anh là gì?
chia buồn cùng tiếng Anh là condolences /kənˈdoʊlənsəz/. Lời chia buồn dành cho người gặp nạn hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
condolences
Ví dụ câu với chia buồn cùng / condolences
- 1
Tôi gửi lời chia buồn sâu sắc đến gia đình bạn.
I want to express my sincere condolences to your family.
- 2
Chúng tôi gửi lời chia buồn về sự mất mát của ông ấy.
We send our condolences on his passing.
Ghi chú dùng từ chia buồn cùng
Chia buồn cùng thể hiện sự cảm thông trong thời điểm khó khăn. Các từ liên quan: sympathy (sự cảm thông), empathy (sự thấu cảm), mourning (sự thương tiếc).
Video minh hoạ chia buồn cùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia buồn cùng
Câu hỏi thường gặp về "chia buồn cùng"
Chia buồn cùng tiếng Anh là gì?
Chia buồn cùng tiếng Anh là "condolences" (danh từ), nghĩa là: Lời chia buồn dành cho người gặp nạn hoặc mất mát.
"condolences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"condolences" nghĩa tiếng Việt là "chia buồn cùng". Chia buồn cùng thể hiện sự cảm thông trong thời điểm khó khăn.
Phát âm "condolences" như thế nào?
"condolences" có phiên âm IPA /kənˈdoʊlənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "condolences"?
I want to express my sincere condolences to your family. — Tôi gửi lời chia buồn sâu sắc đến gia đình bạn.