The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chìa khóa trao tay tiếng Anh là gì?

Chìa khóa trao tay tiếng Anh là Turnkey /ˈtɜːrnkiː/. Tính từ mô tả một dự án hoặc sản phẩm đã hoàn chỉnh và sẵn sàng để sử dụng, thường không cần thêm sửa đổi.

Hình minh hoạ "Chìa khóa trao tay" tiếng Anh là "Turnkey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turnkey

Tính từ
/ˈtɜːrnkiː/

Ví dụ câu với Chìa khóa trao tay / Turnkey

  1. 1

    Dự án nhà ở này là một giải pháp chìa khóa trao tay, phù hợp cho những người mua không muốn tự xây dựng.

    This housing project is a turnkey solution suitable for buyers who don't want to build themselves.

  2. 2

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ chìa khóa trao tay cho các khách hàng muốn mở nhà hàng mới.

    We offer turnkey services for clients wanting to open a new restaurant.

Ghi chú dùng từ Chìa khóa trao tay

Chìa khóa trao tay là thuật ngữ trong ngành xây dựng và bất động sản, chỉ các dự án đã hoàn chỉnh và sẵn sàng sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bàn giao', 'hoàn thiện', và 'dự án hoàn chỉnh'.

Video minh hoạ Chìa khóa trao tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chìa khóa trao tay

Câu hỏi thường gặp về "Chìa khóa trao tay"

Chìa khóa trao tay tiếng Anh là gì?

Chìa khóa trao tay tiếng Anh là "Turnkey" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả một dự án hoặc sản phẩm đã hoàn chỉnh và sẵn sàng để sử dụng, thường không cần thêm sửa đổi.

"Turnkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turnkey" nghĩa tiếng Việt là "Chìa khóa trao tay". Chìa khóa trao tay là thuật ngữ trong ngành xây dựng và bất động sản, chỉ các dự án đã hoàn chỉnh và sẵn sàng sử dụng.

Phát âm "Turnkey" như thế nào?

"Turnkey" có phiên âm IPA /ˈtɜːrnkiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turnkey"?

This housing project is a turnkey solution suitable for buyers who don't want to build themselves. — Dự án nhà ở này là một giải pháp chìa khóa trao tay, phù hợp cho những người mua không muốn tự xây dựng.