Tiếng Việt
Chìa khóa dự phòng tiếng Anh là gì?
Chìa khóa dự phòng tiếng Anh là Spare key /spɛr kiː/. Chìa khóa dự phòng là chìa khóa dự trữ để mở cửa trong trường hợp mất chìa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spare key
Ví dụ câu với Chìa khóa dự phòng / Spare key
- 1
Tôi luôn để chìa khóa dự phòng trong ngăn kéo bàn làm việc.
I always keep a spare key in the desk drawer.
- 2
Bạn có thể gửi chìa khóa dự phòng cho người thân để phòng khi cần thiết.
You can send a spare key to a family member for emergencies.
Ghi chú dùng từ Chìa khóa dự phòng
Chìa khóa dự phòng là một dạng dự phòng an toàn. Các từ liên quan gồm 'backup', 'emergency key', 'security'.
Video minh hoạ Chìa khóa dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chìa khóa dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "Chìa khóa dự phòng"
Chìa khóa dự phòng tiếng Anh là gì?
Chìa khóa dự phòng tiếng Anh là "Spare key" (danh từ), nghĩa là: Chìa khóa dự phòng là chìa khóa dự trữ để mở cửa trong trường hợp mất chìa chính.
"Spare key" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spare key" nghĩa tiếng Việt là "Chìa khóa dự phòng". Chìa khóa dự phòng là một dạng dự phòng an toàn.
Phát âm "Spare key" như thế nào?
"Spare key" có phiên âm IPA /spɛr kiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spare key"?
I always keep a spare key in the desk drawer. — Tôi luôn để chìa khóa dự phòng trong ngăn kéo bàn làm việc.