Tiếng Việt
Chìa khóa cơ tiếng Anh là gì?
Chìa khóa cơ tiếng Anh là Mechanical key /mɪˈkænɪkəl kiː/. Chìa khóa dùng để mở các loại khóa cơ học, thường là chìa khóa kim loại dùng để mở khóa truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mechanical key
Ví dụ câu với Chìa khóa cơ / Mechanical key
- 1
Tôi đã mất chìa khóa cơ của căn nhà.
I lost the mechanical key to the house.
- 2
Chìa khóa cơ cần phải cẩn thận để tránh mất mát.
Mechanical keys need to be handled carefully to prevent loss.
Ghi chú dùng từ Chìa khóa cơ
Chìa khóa cơ là loại chìa khóa truyền thống, thường làm bằng kim loại. Các từ liên quan gồm 'Chìa khóa điện tử' (electronic key), 'Chìa khóa từ' (magnetic key), và 'Khóa cơ' (mechanical lock).
Video minh hoạ Chìa khóa cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chìa khóa cơ
Câu hỏi thường gặp về "Chìa khóa cơ"
Chìa khóa cơ tiếng Anh là gì?
Chìa khóa cơ tiếng Anh là "Mechanical key" (danh từ), nghĩa là: Chìa khóa dùng để mở các loại khóa cơ học, thường là chìa khóa kim loại dùng để mở khóa truyền thống.
"Mechanical key" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mechanical key" nghĩa tiếng Việt là "Chìa khóa cơ". Chìa khóa cơ là loại chìa khóa truyền thống, thường làm bằng kim loại.
Phát âm "Mechanical key" như thế nào?
"Mechanical key" có phiên âm IPA /mɪˈkænɪkəl kiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mechanical key"?
I lost the mechanical key to the house. — Tôi đã mất chìa khóa cơ của căn nhà.