Tiếng Việt
Chiếm thời gian bằng nhau tiếng Anh là gì?
chiếm thời gian bằng nhau tiếng Anh là get equal time /ɡɛt ˈikwəl taɪm/. dành thời gian bằng nhau cho mọi người hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get equal time
Ví dụ câu với chiếm thời gian bằng nhau / get equal time
- 1
Chúng tôi cố gắng để get equal time cho cả hai dự án.
We try to get equal time for both projects.
- 2
Họ đã thỏa thuận để get equal time trong cuộc họp.
They agreed to get equal time during the meeting.
Ghi chú dùng từ chiếm thời gian bằng nhau
Cụm từ này dùng để chỉ việc phân chia thời gian công bằng cho các hoạt động hoặc người khác. Các từ liên quan: 'divide time' (chia sẻ thời gian), 'allocate' (phân bổ), 'schedule' (lập lịch).
Video minh hoạ chiếm thời gian bằng nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm thời gian bằng nhau
Câu hỏi thường gặp về "chiếm thời gian bằng nhau"
Chiếm thời gian bằng nhau tiếng Anh là gì?
Chiếm thời gian bằng nhau tiếng Anh là "get equal time" (cụm từ), nghĩa là: dành thời gian bằng nhau cho mọi người hoặc hoạt động.
"get equal time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get equal time" nghĩa tiếng Việt là "chiếm thời gian bằng nhau". Cụm từ này dùng để chỉ việc phân chia thời gian công bằng cho các hoạt động hoặc người khác.
Phát âm "get equal time" như thế nào?
"get equal time" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈikwəl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get equal time"?
We try to get equal time for both projects. — Chúng tôi cố gắng để get equal time cho cả hai dự án.