Tiếng Việt
Chiến thắng bản thân tiếng Anh là gì?
chiến thắng bản thân tiếng Anh là conquer oneself /ˈkɑŋkər ˌwʌnˈsɛlf/. Chiến thắng bản thân nghĩa là vượt qua những giới hạn và khó khăn trong chính mình để đạt được mục tiêu hoặc sự phát triển cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conquer oneself
Ví dụ câu với chiến thắng bản thân / conquer oneself
- 1
Anh ấy đã chiến thắng bản thân để hoàn thành cuộc thi marathon.
He conquered himself to finish the marathon race.
- 2
Việc kiểm soát cảm xúc giúp cô ấy chiến thắng bản thân trong tình huống căng thẳng.
Controlling her emotions helped her conquer herself in stressful situations.
Ghi chú dùng từ chiến thắng bản thân
Chiến thắng bản thân là quá trình tự kiểm soát và vượt qua chính mình. Các từ liên quan gồm có 'self-control' (tự kiểm soát), 'personal growth' (phát triển cá nhân), 'overcome' (vượt qua).
Video minh hoạ chiến thắng bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến thắng bản thân
Câu hỏi thường gặp về "chiến thắng bản thân"
Chiến thắng bản thân tiếng Anh là gì?
Chiến thắng bản thân tiếng Anh là "conquer oneself" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng bản thân nghĩa là vượt qua những giới hạn và khó khăn trong chính mình để đạt được mục tiêu hoặc sự phát triển cá nhân.
"conquer oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conquer oneself" nghĩa tiếng Việt là "chiến thắng bản thân". Chiến thắng bản thân là quá trình tự kiểm soát và vượt qua chính mình.
Phát âm "conquer oneself" như thế nào?
"conquer oneself" có phiên âm IPA /ˈkɑŋkər ˌwʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conquer oneself"?
He conquered himself to finish the marathon race. — Anh ấy đã chiến thắng bản thân để hoàn thành cuộc thi marathon.