Tiếng Việt
Ẩn thân tiếng Anh là gì?
Ẩn thân tiếng Anh là Conceal oneself /kənˈsiːl wʌnˈsɛlf/. Ẩn thân là hành động tránh xa sự chú ý hoặc khỏi nơi đông người để giữ bí mật hoặc tránh bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conceal oneself
Ví dụ câu với Ẩn thân / Conceal oneself
- 1
Anh ấy thường ẩn thân trong rừng để tránh bị phát hiện.
He often conceals himself in the forest to avoid detection.
- 2
Cô ấy muốn ẩn thân sau khi gây ra vụ bê bối.
She wants to conceal herself after causing the scandal.
Ghi chú dùng từ Ẩn thân
Ẩn thân là hành động tránh xa sự chú ý. Các từ liên quan gồm 'ẩn nấp' (hide), 'trốn tránh' (evade), và 'giấu giếm' (conceal).
Video minh hoạ Ẩn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ẩn thân
Câu hỏi thường gặp về "Ẩn thân"
Ẩn thân tiếng Anh là gì?
Ẩn thân tiếng Anh là "Conceal oneself" (động từ), nghĩa là: Ẩn thân là hành động tránh xa sự chú ý hoặc khỏi nơi đông người để giữ bí mật hoặc tránh bị phát hiện.
"Conceal oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conceal oneself" nghĩa tiếng Việt là "Ẩn thân". Ẩn thân là hành động tránh xa sự chú ý.
Phát âm "Conceal oneself" như thế nào?
"Conceal oneself" có phiên âm IPA /kənˈsiːl wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conceal oneself"?
He often conceals himself in the forest to avoid detection. — Anh ấy thường ẩn thân trong rừng để tránh bị phát hiện.