Tiếng Việt
Đầu thú tiếng Anh là gì?
đầu thú tiếng Anh là turn oneself in /tɜrn wʌnˈsɛlf ɪn/. Tự thú, khai báo hoặc nộp mình cho cơ quan pháp luật sau khi phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn oneself in
Ví dụ câu với đầu thú / turn oneself in
- 1
Anh ấy đã quyết định đầu thú sau khi gây ra vụ trộm.
He decided to turn himself in after the theft.
- 2
Cảnh sát khuyên người phạm tội nên đầu thú để nhận sự khoan hồng.
The police advised the criminal to turn himself in for leniency.
Ghi chú dùng từ đầu thú
Đầu thú là hành động tự khai báo hoặc nộp mình cho chính quyền sau khi phạm tội. Các từ liên quan: 'confess' (thú nhận), 'surrender' (đầu hàng), 'law enforcement' (cơ quan thực thi pháp luật).
Video minh hoạ đầu thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đầu thú
Câu hỏi thường gặp về "đầu thú"
Đầu thú tiếng Anh là gì?
Đầu thú tiếng Anh là "turn oneself in" (động từ), nghĩa là: Tự thú, khai báo hoặc nộp mình cho cơ quan pháp luật sau khi phạm tội.
"turn oneself in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn oneself in" nghĩa tiếng Việt là "đầu thú". Đầu thú là hành động tự khai báo hoặc nộp mình cho chính quyền sau khi phạm tội.
Phát âm "turn oneself in" như thế nào?
"turn oneself in" có phiên âm IPA /tɜrn wʌnˈsɛlf ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn oneself in"?
He decided to turn himself in after the theft. — Anh ấy đã quyết định đầu thú sau khi gây ra vụ trộm.