The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếu ngủ tiếng Anh là gì?

Chiếu ngủ tiếng Anh là Bamboo mat /ˈbæmbuː mæt/. Chiếu ngủ là một loại chiếu làm bằng tre hoặc mây, thường dùng để nằm hoặc ngồi trên sàn.

Hình minh hoạ "Chiếu ngủ" tiếng Anh là "Bamboo mat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bamboo mat

Danh từ
/ˈbæmbuː mæt/

Ví dụ câu với Chiếu ngủ / Bamboo mat

  1. 1

    Tôi thường dùng chiếu ngủ để nằm đọc sách vào buổi chiều.

    I often use a bamboo mat to lie down and read in the afternoon.

  2. 2

    Chiếu ngủ rất mát mẻ và dễ vệ sinh.

    The bamboo mat is very cool and easy to clean.

Ghi chú dùng từ Chiếu ngủ

Chiếu ngủ là loại chiếu truyền thống của Việt Nam, làm bằng tre hoặc mây. Các từ liên quan: 'chiếu' (mattress), 'nệm' (cushion), 'sàn' (floor).

Video minh hoạ Chiếu ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chiếu ngủ

Câu hỏi thường gặp về "Chiếu ngủ"

Chiếu ngủ tiếng Anh là gì?

Chiếu ngủ tiếng Anh là "Bamboo mat" (danh từ), nghĩa là: Chiếu ngủ là một loại chiếu làm bằng tre hoặc mây, thường dùng để nằm hoặc ngồi trên sàn.

"Bamboo mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bamboo mat" nghĩa tiếng Việt là "Chiếu ngủ". Chiếu ngủ là loại chiếu truyền thống của Việt Nam, làm bằng tre hoặc mây.

Phát âm "Bamboo mat" như thế nào?

"Bamboo mat" có phiên âm IPA /ˈbæmbuː mæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bamboo mat"?

I often use a bamboo mat to lie down and read in the afternoon. — Tôi thường dùng chiếu ngủ để nằm đọc sách vào buổi chiều.