The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiều dài tiếng Anh là gì?

chiều dài tiếng Anh là length /lɛŋkθ/. Độ dài của một vật thể hoặc chiều đo từ đầu này đến đầu kia.

Hình minh hoạ "chiều dài" tiếng Anh là "length"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

length

Danh từ
/lɛŋkθ/

Ví dụ câu với chiều dài / length

  1. 1

    Chiều dài của chiếc bàn là 2 mét.

    The length of the table is 2 meters.

  2. 2

    Chiều dài của sợi dây là 5 mét.

    The length of the rope is 5 meters.

Ghi chú dùng từ chiều dài

Chiều dài là một thuộc tính đo lường của vật thể, liên quan đến từ đầu này đến đầu kia. Các từ liên quan gồm 'width' (chiều rộng), 'height' (chiều cao), và 'depth' (độ sâu).

Video minh hoạ chiều dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chiều dài

Câu hỏi thường gặp về "chiều dài"

Chiều dài tiếng Anh là gì?

Chiều dài tiếng Anh là "length" (danh từ), nghĩa là: Độ dài của một vật thể hoặc chiều đo từ đầu này đến đầu kia.

"length" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"length" nghĩa tiếng Việt là "chiều dài". Chiều dài là một thuộc tính đo lường của vật thể, liên quan đến từ đầu này đến đầu kia.

Phát âm "length" như thế nào?

"length" có phiên âm IPA /lɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "length"?

The length of the table is 2 meters. — Chiều dài của chiếc bàn là 2 mét.