Tiếng Việt
Tiệc chiêu đãi tiếng Anh là gì?
tiệc chiêu đãi tiếng Anh là banquet /ˈbæŋkwɪt/. Buổi tiệc lớn để chiêu đãi khách, thường tổ chức vào dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banquet
Ví dụ câu với tiệc chiêu đãi / banquet
- 1
Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc chiêu đãi lớn vào cuối tuần qua.
We attended a grand banquet last weekend.
- 2
Buổi tiệc chiêu đãi này dành cho toàn thể nhân viên của công ty.
This banquet is for all the company's employees.
Ghi chú dùng từ tiệc chiêu đãi
Tiệc chiêu đãi là một hình thức tổ chức tiệc lớn để tiếp đãi khách hoặc nhân viên. Các từ liên quan: 'reception' (tiệc tiếp đón), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'gala' (dạ hội).
Video minh hoạ tiệc chiêu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệc chiêu đãi
Câu hỏi thường gặp về "tiệc chiêu đãi"
Tiệc chiêu đãi tiếng Anh là gì?
Tiệc chiêu đãi tiếng Anh là "banquet" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc lớn để chiêu đãi khách, thường tổ chức vào dịp đặc biệt.
"banquet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banquet" nghĩa tiếng Việt là "tiệc chiêu đãi". Tiệc chiêu đãi là một hình thức tổ chức tiệc lớn để tiếp đãi khách hoặc nhân viên.
Phát âm "banquet" như thế nào?
"banquet" có phiên âm IPA /ˈbæŋkwɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banquet"?
We attended a grand banquet last weekend. — Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc chiêu đãi lớn vào cuối tuần qua.