Tiếng Việt
Chim cu gáy tiếng Anh là gì?
chim cu gáy tiếng Anh là turtle dove /ˈtɜːtᵊl dʌv/. Chim cu gáy là loài chim thuộc họ Columbidae, có bộ lông màu xám hoặc nâu, thường sống ở các khu rừng và đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turtle dove
Ví dụ câu với chim cu gáy / turtle dove
- 1
Con chim cu gáy thường hát vang vào sáng sớm.
The turtle dove is known for its melodious song.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy một con chim cu gáy trên cây gần đó.
We saw a turtle dove perched on a nearby tree.
Ghi chú dùng từ chim cu gáy
Chim cu gáy là một loại chim bồ câu nhỏ, thường biểu tượng cho hòa bình. Các từ liên quan: 'bồ câu' (pigeon), 'chim hoàng yến' (canary), 'báo hiệu' (signal).
Video minh hoạ chim cu gáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim cu gáy
Câu hỏi thường gặp về "chim cu gáy"
Chim cu gáy tiếng Anh là gì?
Chim cu gáy tiếng Anh là "turtle dove" (danh từ), nghĩa là: Chim cu gáy là loài chim thuộc họ Columbidae, có bộ lông màu xám hoặc nâu, thường sống ở các khu rừng và đồng cỏ.
"turtle dove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turtle dove" nghĩa tiếng Việt là "chim cu gáy". Chim cu gáy là một loại chim bồ câu nhỏ, thường biểu tượng cho hòa bình.
Phát âm "turtle dove" như thế nào?
"turtle dove" có phiên âm IPA /ˈtɜːtᵊl dʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turtle dove"?
The turtle dove is known for its melodious song. — Con chim cu gáy thường hát vang vào sáng sớm.