The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt bồ câu tiếng Anh là gì?

mắt bồ câu tiếng Anh là dove-eyed /dʌv-aɪd/. Mắt có hình dạng như mắt chim bồ câu, thường biểu thị vẻ dịu dàng, trong sáng.

Hình minh hoạ "mắt bồ câu" tiếng Anh là "dove-eyed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dove-eyed

Danh từ
/dʌv-aɪd/

Ví dụ câu với mắt bồ câu / dove-eyed

  1. 1

    Her dove-eyed expression made her look very gentle.

    Cử chỉ mắt bồ câu của cô ấy khiến cô trông rất dịu dàng.

  2. 2

    The dove-eyed girl was admired for her innocent look.

    Cô gái mắt bồ câu được ngưỡng mộ vì vẻ trong sáng của mình.

Ghi chú dùng từ mắt bồ câu

Mắt bồ câu mô tả đôi mắt có hình dạng tròn, dịu dàng, thường liên quan đến vẻ đẹp trong sáng. Các từ liên quan: 'gentle-eyed' (mắt dịu dàng), 'innocent look' (vẻ trong sáng), 'dove' (bồ câu - biểu tượng của hòa bình, sự trong sáng).

Video minh hoạ mắt bồ câu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắt bồ câu

Câu hỏi thường gặp về "mắt bồ câu"

Mắt bồ câu tiếng Anh là gì?

Mắt bồ câu tiếng Anh là "dove-eyed" (danh từ), nghĩa là: Mắt có hình dạng như mắt chim bồ câu, thường biểu thị vẻ dịu dàng, trong sáng.

"dove-eyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dove-eyed" nghĩa tiếng Việt là "mắt bồ câu". Mắt bồ câu mô tả đôi mắt có hình dạng tròn, dịu dàng, thường liên quan đến vẻ đẹp trong sáng.

Phát âm "dove-eyed" như thế nào?

"dove-eyed" có phiên âm IPA /dʌv-aɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dove-eyed"?

Cử chỉ mắt bồ câu của cô ấy khiến cô trông rất dịu dàng. — Her dove-eyed expression made her look very gentle.