The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim gáy tiếng Anh là gì?

chim gáy tiếng Anh là spotted dove /ˈspɒtɪd dʌv/. Chim gáy là loài chim thuộc họ Cúc, có bộ lông màu xám nhạt với đốm đen trên lưng và cánh, thường sống ở các khu rừng và đồng cỏ.

Hình minh hoạ "chim gáy" tiếng Anh là "spotted dove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spotted dove

Danh từ
/ˈspɒtɪd dʌv/

Ví dụ câu với chim gáy / spotted dove

  1. 1

    Tôi nhìn thấy một con chim gáy đang đậu trên cành cây.

    I saw a spotted dove perched on a branch.

  2. 2

    Chim gáy thường kêu vang vào sáng sớm.

    The spotted dove often coos loudly in the early morning.

Ghi chú dùng từ chim gáy

Chim gáy là loài chim phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Cúc. Các từ liên quan: 'dove' (bồ câu), 'bird' (chim), 'avian' (chim thuộc lớp chim).

Video minh hoạ chim gáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim gáy

Câu hỏi thường gặp về "chim gáy"

Chim gáy tiếng Anh là gì?

Chim gáy tiếng Anh là "spotted dove" (danh từ), nghĩa là: Chim gáy là loài chim thuộc họ Cúc, có bộ lông màu xám nhạt với đốm đen trên lưng và cánh, thường sống ở các khu rừng và đồng cỏ.

"spotted dove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spotted dove" nghĩa tiếng Việt là "chim gáy". Chim gáy là loài chim phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Cúc.

Phát âm "spotted dove" như thế nào?

"spotted dove" có phiên âm IPA /ˈspɒtɪd dʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spotted dove"?

I saw a spotted dove perched on a branch. — Tôi nhìn thấy một con chim gáy đang đậu trên cành cây.