Tiếng Việt
Chim ngói tiếng Anh là gì?
chim ngói tiếng Anh là laughing dove /ˈlɑːfɪŋ dʌv/. Một loài chim nhỏ, thường có bộ lông màu xám hoặc nâu nhạt, thường được gọi là chim bồ câu cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laughing dove
Ví dụ câu với chim ngói / laughing dove
- 1
Chim ngói thường xuất hiện nhiều ở các khu đô thị.
The laughing dove is commonly seen in urban areas.
- 2
Chim ngói có tiếng kêu đặc trưng, dễ nhận biết.
The laughing dove has a distinctive call that makes it easy to identify.
Ghi chú dùng từ chim ngói
Chim ngói là một loại chim bồ câu nhỏ, thường được nhắc đến trong các câu chuyện về thiên nhiên. Các từ liên quan: 'dove' (bồ câu), 'pigeon' (bồ câu nhà), 'avian' (chim).
Video minh hoạ chim ngói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim ngói
Câu hỏi thường gặp về "chim ngói"
Chim ngói tiếng Anh là gì?
Chim ngói tiếng Anh là "laughing dove" (danh từ), nghĩa là: Một loài chim nhỏ, thường có bộ lông màu xám hoặc nâu nhạt, thường được gọi là chim bồ câu cười.
"laughing dove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laughing dove" nghĩa tiếng Việt là "chim ngói". Chim ngói là một loại chim bồ câu nhỏ, thường được nhắc đến trong các câu chuyện về thiên nhiên.
Phát âm "laughing dove" như thế nào?
"laughing dove" có phiên âm IPA /ˈlɑːfɪŋ dʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laughing dove"?
The laughing dove is commonly seen in urban areas. — Chim ngói thường xuất hiện nhiều ở các khu đô thị.