The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con cu tiếng Anh là gì?

con cu tiếng Anh là spotted dove /ˈspɑtɪd dʌv/. Chim bồ câu lốm đốm, thường thấy ở châu Á, đặc trưng bởi lông có đốm đen trên nền màu xám nhạt.

Hình minh hoạ "con cu" tiếng Anh là "spotted dove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spotted dove

Danh từ
/ˈspɑtɪd dʌv/

Ví dụ câu với con cu / spotted dove

  1. 1

    Con cu thường xuyên xuất hiện trong các khu vườn ở Việt Nam.

    The spotted dove is commonly seen in gardens in Vietnam.

  2. 2

    Chim con cu có tiếng kêu đặc trưng, dễ nhận biết.

    The spotted dove has a distinctive call that is easy to recognize.

Ghi chú dùng từ con cu

Con cu là loài chim bồ câu có đốm đen trên lông. Các từ liên quan: 'dove' (bồ câu), 'bird' (chim), 'avian' (chim).

Video minh hoạ con cu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với con cu

Câu hỏi thường gặp về "con cu"

Con cu tiếng Anh là gì?

Con cu tiếng Anh là "spotted dove" (danh từ), nghĩa là: Chim bồ câu lốm đốm, thường thấy ở châu Á, đặc trưng bởi lông có đốm đen trên nền màu xám nhạt.

"spotted dove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spotted dove" nghĩa tiếng Việt là "con cu". Con cu là loài chim bồ câu có đốm đen trên lông.

Phát âm "spotted dove" như thế nào?

"spotted dove" có phiên âm IPA /ˈspɑtɪd dʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spotted dove"?

The spotted dove is commonly seen in gardens in Vietnam. — Con cu thường xuyên xuất hiện trong các khu vườn ở Việt Nam.