Tiếng Việt
Hòa mình tiếng Anh là gì?
hòa mình tiếng Anh là immerse oneself /ɪˈmɜːs ˈwʌn.sɛlf/. Dành toàn bộ tâm trí hoặc thời gian vào hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó để cảm nhận sâu sắc hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immerse oneself
Ví dụ câu với hòa mình / immerse oneself
- 1
Cô ấy thích hòa mình vào thiên nhiên để thư giãn.
She loves to immerse herself in nature to relax.
- 2
Anh ấy đã hòa mình vào công việc để hoàn thành dự án đúng hạn.
He immersed himself in work to finish the project on time.
Ghi chú dùng từ hòa mình
Hòa mình là hành động dành toàn bộ tâm trí hoặc thời gian vào hoạt động nào đó để cảm nhận sâu sắc hơn. Các từ liên quan: 'engage' (tham gia), 'absorb' (hấp thu), 'submerge' (chìm đắm).
Video minh hoạ hòa mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa mình
Câu hỏi thường gặp về "hòa mình"
Hòa mình tiếng Anh là gì?
Hòa mình tiếng Anh là "immerse oneself" (cụm từ), nghĩa là: Dành toàn bộ tâm trí hoặc thời gian vào hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó để cảm nhận sâu sắc hơn.
"immerse oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immerse oneself" nghĩa tiếng Việt là "hòa mình". Hòa mình là hành động dành toàn bộ tâm trí hoặc thời gian vào hoạt động nào đó để cảm nhận sâu sắc hơn.
Phát âm "immerse oneself" như thế nào?
"immerse oneself" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːs ˈwʌn.sɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immerse oneself"?
She loves to immerse herself in nature to relax. — Cô ấy thích hòa mình vào thiên nhiên để thư giãn.