The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim lợn tiếng Anh là gì?

chim lợn tiếng Anh là barn owl /bɑːn aʊl/. Chim cú lợn là một loài chim cú nhỏ, có bộ lông màu xám và trắng, thường sống trong các nhà kho hoặc chuồng trại.

Hình minh hoạ "chim lợn" tiếng Anh là "barn owl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

barn owl

Danh từ
/bɑːn aʊl/

Ví dụ câu với chim lợn / barn owl

  1. 1

    Chim lợn thường săn mối và chuột trong các nhà kho.

    The barn owl hunts mice and rats in the barn.

  2. 2

    Chim cú lợn có thể nhìn rõ trong bóng tối nhờ vào khả năng đặc biệt của mắt.

    Barn owls can see clearly in the dark thanks to their special eyesight.

Ghi chú dùng từ chim lợn

Chim cú lợn là loài chim cú nhỏ, thường sống gần con người. Các từ liên quan: 'owl' (cú), 'nocturnal' (hoạt động về đêm), 'predator' (kẻ săn mồi).

Video minh hoạ chim lợn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim lợn

Câu hỏi thường gặp về "chim lợn"

Chim lợn tiếng Anh là gì?

Chim lợn tiếng Anh là "barn owl" (danh từ), nghĩa là: Chim cú lợn là một loài chim cú nhỏ, có bộ lông màu xám và trắng, thường sống trong các nhà kho hoặc chuồng trại.

"barn owl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"barn owl" nghĩa tiếng Việt là "chim lợn". Chim cú lợn là loài chim cú nhỏ, thường sống gần con người.

Phát âm "barn owl" như thế nào?

"barn owl" có phiên âm IPA /bɑːn aʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "barn owl"?

The barn owl hunts mice and rats in the barn. — Chim lợn thường săn mối và chuột trong các nhà kho.