Tiếng Việt
Chim thường nhốt trong lồng tiếng Anh là gì?
chim thường nhốt trong lồng tiếng Anh là caged bird /keɪʤd bɜrd/. Chim được giữ trong lồng để không thể bay tự do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caged bird
Ví dụ câu với chim thường nhốt trong lồng / caged bird
- 1
The caged bird sang beautifully despite being confined.
Con chim thường nhốt trong lồng hát hay mặc dù bị giam cầm.
- 2
She felt sad seeing the caged bird in the zoo.
Cô cảm thấy buồn khi thấy con chim thường nhốt trong lồng ở sở thú.
Ghi chú dùng từ chim thường nhốt trong lồng
Chim thường nhốt trong lồng là loài chim bị nhốt để làm cảnh hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: cage (lồng), bird (chim), captivity (sự bắt giữ).
Video minh hoạ chim thường nhốt trong lồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim thường nhốt trong lồng
Câu hỏi thường gặp về "chim thường nhốt trong lồng"
Chim thường nhốt trong lồng tiếng Anh là gì?
Chim thường nhốt trong lồng tiếng Anh là "caged bird" (danh từ), nghĩa là: Chim được giữ trong lồng để không thể bay tự do.
"caged bird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caged bird" nghĩa tiếng Việt là "chim thường nhốt trong lồng". Chim thường nhốt trong lồng là loài chim bị nhốt để làm cảnh hoặc nghiên cứu.
Phát âm "caged bird" như thế nào?
"caged bird" có phiên âm IPA /keɪʤd bɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caged bird"?
Con chim thường nhốt trong lồng hát hay mặc dù bị giam cầm. — The caged bird sang beautifully despite being confined.