Tiếng Việt
Mỏ chim tiếng Anh là gì?
mỏ chim tiếng Anh là bird beak /bɜːd biːk/. Mỏ chim là phần cứng của chim dùng để mổ thức ăn hoặc làm công cụ trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bird beak
Ví dụ câu với mỏ chim / bird beak
- 1
Con chim đang mổ thức ăn bằng mỏ của nó.
The bird is pecking at the food with its beak.
- 2
Mỏ chim của con chim đó rất dài và nhọn.
That bird's beak is very long and pointed.
Ghi chú dùng từ mỏ chim
Mỏ chim là bộ phận quan trọng của chim, giúp chúng ăn và giao tiếp. Các từ liên quan gồm 'claw' ( móng vuốt), 'wing' (cánh), 'feather' (lông vũ).
Video minh hoạ mỏ chim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỏ chim
Câu hỏi thường gặp về "mỏ chim"
Mỏ chim tiếng Anh là gì?
Mỏ chim tiếng Anh là "bird beak" (danh từ), nghĩa là: Mỏ chim là phần cứng của chim dùng để mổ thức ăn hoặc làm công cụ trong cuộc sống hàng ngày.
"bird beak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bird beak" nghĩa tiếng Việt là "mỏ chim". Mỏ chim là bộ phận quan trọng của chim, giúp chúng ăn và giao tiếp.
Phát âm "bird beak" như thế nào?
"bird beak" có phiên âm IPA /bɜːd biːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bird beak"?
The bird is pecking at the food with its beak. — Con chim đang mổ thức ăn bằng mỏ của nó.