The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ cũ tiếng Anh là gì?

chủ cũ tiếng Anh là former owner /ˈfɔːrmər ˈoʊnər/. Chủ cũ là người đã từng sở hữu hoặc quản lý một vật hoặc địa điểm trước đây.

Hình minh hoạ "chủ cũ" tiếng Anh là "former owner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

former owner

Danh từ
/ˈfɔːrmər ˈoʊnər/

Ví dụ câu với chủ cũ / former owner

  1. 1

    Ngôi nhà này trước đây là của chủ cũ.

    This house was previously owned by the former owner.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua lại chiếc xe từ chủ cũ.

    We bought the car from the former owner.

Ghi chú dùng từ chủ cũ

Chủ cũ đề cập đến người sở hữu trước đó. Các từ liên quan gồm có 'current owner' (chủ hiện tại), 'ownership' (quyền sở hữu), và 'property' (tài sản).

Video minh hoạ chủ cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ cũ

Câu hỏi thường gặp về "chủ cũ"

Chủ cũ tiếng Anh là gì?

Chủ cũ tiếng Anh là "former owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ cũ là người đã từng sở hữu hoặc quản lý một vật hoặc địa điểm trước đây.

"former owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"former owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ cũ". Chủ cũ đề cập đến người sở hữu trước đó.

Phát âm "former owner" như thế nào?

"former owner" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmər ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "former owner"?

This house was previously owned by the former owner. — Ngôi nhà này trước đây là của chủ cũ.