Tiếng Việt
Chủ nô tiếng Anh là gì?
chủ nô tiếng Anh là slave-owner /sleɪv-ˈoʊnər/. Chủ nô là người sở hữu và kiểm soát nô lệ, thường là trong lịch sử nô lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slave-owner
Ví dụ câu với chủ nô / slave-owner
- 1
The slave-owner treated his slaves harshly.
Chủ nô đối xử với nô lệ của mình một cách khắc nghiệt.
- 2
Many slaves were bought and sold by their owners.
Nhiều nô lệ đã được chủ của họ mua bán.
Ghi chú dùng từ chủ nô
Chủ nô là người sở hữu nô lệ. Các từ liên quan: 'nô lệ' (slave), 'bán nô lệ' (slave trade), 'giải phóng nô lệ' (emancipation).
Video minh hoạ chủ nô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ nô
Câu hỏi thường gặp về "chủ nô"
Chủ nô tiếng Anh là gì?
Chủ nô tiếng Anh là "slave-owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ nô là người sở hữu và kiểm soát nô lệ, thường là trong lịch sử nô lệ.
"slave-owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slave-owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ nô". Chủ nô là người sở hữu nô lệ.
Phát âm "slave-owner" như thế nào?
"slave-owner" có phiên âm IPA /sleɪv-ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slave-owner"?
Chủ nô đối xử với nô lệ của mình một cách khắc nghiệt. — The slave-owner treated his slaves harshly.