Tiếng Việt
Chỉnh nha tiếng Anh là gì?
Chỉnh nha tiếng Anh là Orthodontics /ˌɔːθəˈdɒntɪks/. Lĩnh vực nha khoa chuyên về chỉnh hình răng và hàm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Orthodontics
Ví dụ câu với Chỉnh nha / Orthodontics
- 1
Orthodontics giúp cải thiện nụ cười và chức năng nhai.
Orthodontics is essential for correcting misaligned teeth.
- 2
Bác sĩ chỉnh nha sẽ sử dụng niềng răng để điều chỉnh răng.
An orthodontist uses braces to straighten teeth.
Ghi chú dùng từ Chỉnh nha
Chỉnh nha là lĩnh vực nha khoa tập trung vào chỉnh hình răng và hàm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'braces' (niềng răng), 'malocclusion' (rối loạn khớp cắn), 'aligners' (khay chỉnh nha).
Video minh hoạ Chỉnh nha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỉnh nha
Câu hỏi thường gặp về "Chỉnh nha"
Chỉnh nha tiếng Anh là gì?
Chỉnh nha tiếng Anh là "Orthodontics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nha khoa chuyên về chỉnh hình răng và hàm.
"Orthodontics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Orthodontics" nghĩa tiếng Việt là "Chỉnh nha". Chỉnh nha là lĩnh vực nha khoa tập trung vào chỉnh hình răng và hàm.
Phát âm "Orthodontics" như thế nào?
"Orthodontics" có phiên âm IPA /ˌɔːθəˈdɒntɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Orthodontics"?
Orthodontics is essential for correcting misaligned teeth. — Orthodontics giúp cải thiện nụ cười và chức năng nhai.