Tiếng Việt
Chỉnh ảnh tiếng Anh là gì?
chỉnh ảnh tiếng Anh là Edit photos /ˈɛdɪt fəʊtəʊz/. Chỉnh sửa hình ảnh để cải thiện hoặc thay đổi nội dung của ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Edit photos
Ví dụ câu với chỉnh ảnh / Edit photos
- 1
Tôi thường chỉnh ảnh để làm đẹp cho bức chân dung.
I often edit photos to enhance my portraits.
- 2
Bạn có thể chỉnh ảnh để phù hợp với phong cách của mình.
You can edit photos to match your style.
Ghi chú dùng từ chỉnh ảnh
Chỉnh ảnh liên quan đến việc sửa đổi hình ảnh kỹ thuật số, như chỉnh sáng, cắt, hoặc thêm hiệu ứng. Các từ liên quan: 'Photoshop' (phần mềm chỉnh sửa ảnh), 'filter' (bộ lọc ảnh), 'retouch' (tẩy sửa).
Video minh hoạ chỉnh ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉnh ảnh
Câu hỏi thường gặp về "chỉnh ảnh"
Chỉnh ảnh tiếng Anh là gì?
Chỉnh ảnh tiếng Anh là "Edit photos" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hình ảnh để cải thiện hoặc thay đổi nội dung của ảnh.
"Edit photos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Edit photos" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh ảnh". Chỉnh ảnh liên quan đến việc sửa đổi hình ảnh kỹ thuật số, như chỉnh sáng, cắt, hoặc thêm hiệu ứng.
Phát âm "Edit photos" như thế nào?
"Edit photos" có phiên âm IPA /ˈɛdɪt fəʊtəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Edit photos"?
I often edit photos to enhance my portraits. — Tôi thường chỉnh ảnh để làm đẹp cho bức chân dung.