The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính phủ kiến tạo tiếng Anh là gì?

chính phủ kiến tạo tiếng Anh là tectonic government /tɛkˈtɑnɪk ˈgʌvərmənt/. Chính phủ kiến tạo là chính phủ hoạt động nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và đổi mới trong xã hội, thường liên quan đến các chính sách về xây dựng nền móng vững chắc cho tương lai.

Hình minh hoạ "chính phủ kiến tạo" tiếng Anh là "tectonic government"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tectonic government

Danh từ
/tɛkˈtɑnɪk ˈgʌvərmənt/

Ví dụ câu với chính phủ kiến tạo / tectonic government

  1. 1

    Chính phủ kiến tạo đã đưa ra các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế.

    The tectonic government has introduced new policies to boost the economy.

  2. 2

    Chính phủ kiến tạo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hạ tầng quốc gia.

    The tectonic government plays a crucial role in building national infrastructure.

Ghi chú dùng từ chính phủ kiến tạo

Chính phủ kiến tạo liên quan đến các chính sách đổi mới và phát triển bền vững. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phát triển bền vững' (sustainable development), 'chính sách đổi mới' (innovative policies), và 'xây dựng nền móng' (building foundations).

Video minh hoạ chính phủ kiến tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính phủ kiến tạo

Câu hỏi thường gặp về "chính phủ kiến tạo"

Chính phủ kiến tạo tiếng Anh là gì?

Chính phủ kiến tạo tiếng Anh là "tectonic government" (danh từ), nghĩa là: Chính phủ kiến tạo là chính phủ hoạt động nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và đổi mới trong xã hội, thường liên quan đến các chính sách về xây dựng nền móng vững chắc cho tương lai.

"tectonic government" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tectonic government" nghĩa tiếng Việt là "chính phủ kiến tạo". Chính phủ kiến tạo liên quan đến các chính sách đổi mới và phát triển bền vững.

Phát âm "tectonic government" như thế nào?

"tectonic government" có phiên âm IPA /tɛkˈtɑnɪk ˈgʌvərmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tectonic government"?

The tectonic government has introduced new policies to boost the economy. — Chính phủ kiến tạo đã đưa ra các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế.