Tiếng Việt
Chính phủ lâm thời tiếng Anh là gì?
chính phủ lâm thời tiếng Anh là provisional government /prəˈvɪʒənəl ˈɡʌvərmənt/. Chính phủ tạm thời được thành lập để điều hành đất nước trong thời gian chuyển tiếp hoặc khủng hoảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provisional government
Ví dụ câu với chính phủ lâm thời / provisional government
- 1
The provisional government was formed after the revolution.
Chính phủ lâm thời được thành lập sau cuộc cách mạng.
- 2
The provisional government is responsible for maintaining order.
Chính phủ lâm thời chịu trách nhiệm duy trì trật tự.
Ghi chú dùng từ chính phủ lâm thời
Chính phủ lâm thời là chính phủ tạm thời, thường trong giai đoạn chuyển tiếp chính trị. Các thuật ngữ liên quan: 'interim government' (chính phủ tạm thời), 'caretaker government' (chính phủ tạm quyền), 'transition period' (thời kỳ chuyển tiếp).
Video minh hoạ chính phủ lâm thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính phủ lâm thời
Câu hỏi thường gặp về "chính phủ lâm thời"
Chính phủ lâm thời tiếng Anh là gì?
Chính phủ lâm thời tiếng Anh là "provisional government" (danh từ), nghĩa là: Chính phủ tạm thời được thành lập để điều hành đất nước trong thời gian chuyển tiếp hoặc khủng hoảng.
"provisional government" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provisional government" nghĩa tiếng Việt là "chính phủ lâm thời". Chính phủ lâm thời là chính phủ tạm thời, thường trong giai đoạn chuyển tiếp chính trị.
Phát âm "provisional government" như thế nào?
"provisional government" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl ˈɡʌvərmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provisional government"?
Chính phủ lâm thời được thành lập sau cuộc cách mạng. — The provisional government was formed after the revolution.