Tiếng Việt
Chính sách bảo hộ tiếng Anh là gì?
chính sách bảo hộ tiếng Anh là protectionism policy /prəˈtɛkʃəˌnɪzəm ˈpɑləsi/. Chính sách bảo hộ là chính sách của chính phủ nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh quốc tế bằng cách áp dụng thuế quan hoặc hạn chế nhập khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protectionism policy
Ví dụ câu với chính sách bảo hộ / protectionism policy
- 1
Chính sách bảo hộ đã giúp ngành thép trong nước phát triển mạnh mẽ hơn.
Protectionism policy has helped the domestic steel industry grow stronger.
- 2
Nhiều quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ để bảo vệ các ngành công nghiệp chiến lược.
Many countries implement protectionism policies to safeguard strategic industries.
Ghi chú dùng từ chính sách bảo hộ
Chính sách bảo hộ là biện pháp hạn chế nhập khẩu để bảo vệ sản phẩm nội địa. Các thuật ngữ liên quan gồm: tự do thương mại (free trade), thuế quan (tariffs), hạn ngạch nhập khẩu (import quotas).
Video minh hoạ chính sách bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "chính sách bảo hộ"
Chính sách bảo hộ tiếng Anh là gì?
Chính sách bảo hộ tiếng Anh là "protectionism policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách bảo hộ là chính sách của chính phủ nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh quốc tế bằng cách áp dụng thuế quan hoặc hạn chế nhập khẩu.
"protectionism policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protectionism policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách bảo hộ". Chính sách bảo hộ là biện pháp hạn chế nhập khẩu để bảo vệ sản phẩm nội địa.
Phát âm "protectionism policy" như thế nào?
"protectionism policy" có phiên âm IPA /prəˈtɛkʃəˌnɪzəm ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protectionism policy"?
Protectionism policy has helped the domestic steel industry grow stronger. — Chính sách bảo hộ đã giúp ngành thép trong nước phát triển mạnh mẽ hơn.