Tiếng Việt
Chính sách bảo mật thông tin tiếng Anh là gì?
chính sách bảo mật thông tin tiếng Anh là data security policy /ˈdeɪtə sɪˈkjʊrəti ˈpɑləsi/. Chính sách quy định cách bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu của tổ chức để tránh rò rỉ hoặc truy cập trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data security policy
Ví dụ câu với chính sách bảo mật thông tin / data security policy
- 1
The company updated its data security policy to comply with new regulations.
Công ty đã cập nhật chính sách bảo mật dữ liệu để tuân thủ quy định mới.
- 2
Employees must follow the data security policy to protect sensitive information.
Nhân viên phải tuân thủ chính sách bảo mật dữ liệu để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Ghi chú dùng từ chính sách bảo mật thông tin
Chính sách bảo mật thông tin là quy định về cách bảo vệ dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'privacy policy' (chính sách quyền riêng tư), 'cybersecurity' (an ninh mạng), 'data breach' (rò rỉ dữ liệu).
Video minh hoạ chính sách bảo mật thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách bảo mật thông tin
Câu hỏi thường gặp về "chính sách bảo mật thông tin"
Chính sách bảo mật thông tin tiếng Anh là gì?
Chính sách bảo mật thông tin tiếng Anh là "data security policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách quy định cách bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu của tổ chức để tránh rò rỉ hoặc truy cập trái phép.
"data security policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data security policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách bảo mật thông tin". Chính sách bảo mật thông tin là quy định về cách bảo vệ dữ liệu.
Phát âm "data security policy" như thế nào?
"data security policy" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə sɪˈkjʊrəti ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data security policy"?
Công ty đã cập nhật chính sách bảo mật dữ liệu để tuân thủ quy định mới. — The company updated its data security policy to comply with new regulations.