The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách lương tiếng Anh là gì?

chính sách lương tiếng Anh là pay policy /peɪ ˈpɑləsi/. Chính sách về mức lương và các khoản thanh toán của một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "chính sách lương" tiếng Anh là "pay policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pay policy

Danh từ
/peɪ ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách lương / pay policy

  1. 1

    The company's pay policy has recently changed to include more performance-based bonuses.

    Chính sách lương của công ty đã thay đổi gần đây để bao gồm nhiều khoản thưởng dựa trên thành tích.

  2. 2

    Employees are concerned about the new pay policy and how it affects their salaries.

    Nhân viên lo lắng về chính sách lương mới và cách nó ảnh hưởng đến lương của họ.

Ghi chú dùng từ chính sách lương

Chính sách lương đề cập đến các quy định về tiền lương trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'salary structure' (cơ cấu lương), 'bonus scheme' (chương trình thưởng), 'compensation plan' (kế hoạch bồi thường).

Video minh hoạ chính sách lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách lương

Câu hỏi thường gặp về "chính sách lương"

Chính sách lương tiếng Anh là gì?

Chính sách lương tiếng Anh là "pay policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách về mức lương và các khoản thanh toán của một tổ chức hoặc công ty.

"pay policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pay policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách lương". Chính sách lương đề cập đến các quy định về tiền lương trong tổ chức.

Phát âm "pay policy" như thế nào?

"pay policy" có phiên âm IPA /peɪ ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pay policy"?

Chính sách lương của công ty đã thay đổi gần đây để bao gồm nhiều khoản thưởng dựa trên thành tích. — The company's pay policy has recently changed to include more performance-based bonuses.