Tiếng Việt
Chính sách hỗ trợ tiếng Anh là gì?
chính sách hỗ trợ tiếng Anh là support policy /səˈpɔrt ˈpɑləsi/. Chính sách nhằm hỗ trợ hoặc giúp đỡ một nhóm người hoặc lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support policy
Ví dụ câu với chính sách hỗ trợ / support policy
- 1
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ của chính phủ đã giúp nhiều công ty vượt qua khó khăn.
The support policy for small businesses helped many companies overcome difficulties.
- 2
Chính sách hỗ trợ giáo dục đã nâng cao chất lượng học tập trong cộng đồng.
The support policy for education has improved the quality of learning in the community.
Ghi chú dùng từ chính sách hỗ trợ
Chính sách hỗ trợ là các quy định hoặc chương trình nhằm giúp đỡ các đối tượng cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'subsidy' (trợ cấp), 'assistance' (hỗ trợ), và 'benefit' (lợi ích).
Video minh hoạ chính sách hỗ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp về "chính sách hỗ trợ"
Chính sách hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Chính sách hỗ trợ tiếng Anh là "support policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách nhằm hỗ trợ hoặc giúp đỡ một nhóm người hoặc lĩnh vực cụ thể.
"support policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách hỗ trợ". Chính sách hỗ trợ là các quy định hoặc chương trình nhằm giúp đỡ các đối tượng cụ thể.
Phát âm "support policy" như thế nào?
"support policy" có phiên âm IPA /səˈpɔrt ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support policy"?
The support policy for small businesses helped many companies overcome difficulties. — Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ của chính phủ đã giúp nhiều công ty vượt qua khó khăn.