Tiếng Việt
Chính sách lương thưởng tiếng Anh là gì?
chính sách lương thưởng tiếng Anh là compensation policy /ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈpɑləsi/. Chính sách quy định về mức lương và thưởng cho nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compensation policy
Ví dụ câu với chính sách lương thưởng / compensation policy
- 1
The company's compensation policy determines how employees are rewarded.
Chính sách lương thưởng của công ty xác định cách nhân viên được thưởng.
- 2
Employees are satisfied when the compensation policy is fair.
Nhân viên hài lòng khi chính sách lương thưởng công bằng.
Ghi chú dùng từ chính sách lương thưởng
Chính sách lương thưởng là quy định về mức lương và thưởng cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: salary (lương), bonus (thưởng), benefits (phúc lợi).
Video minh hoạ chính sách lương thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách lương thưởng
Câu hỏi thường gặp về "chính sách lương thưởng"
Chính sách lương thưởng tiếng Anh là gì?
Chính sách lương thưởng tiếng Anh là "compensation policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách quy định về mức lương và thưởng cho nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.
"compensation policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compensation policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách lương thưởng". Chính sách lương thưởng là quy định về mức lương và thưởng cho nhân viên.
Phát âm "compensation policy" như thế nào?
"compensation policy" có phiên âm IPA /ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compensation policy"?
Chính sách lương thưởng của công ty xác định cách nhân viên được thưởng. — The company's compensation policy determines how employees are rewarded.