The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách mua lại tiếng Anh là gì?

chính sách mua lại tiếng Anh là buyback policy /ˈbaɪˌbæk ˈpɑləsi/. Chính sách mua lại là chính sách mà công ty hoặc tổ chức thực hiện để mua lại cổ phần hoặc tài sản của chính mình từ cổ đông hoặc các bên liên quan.

Hình minh hoạ "chính sách mua lại" tiếng Anh là "buyback policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buyback policy

Danh từ
/ˈbaɪˌbæk ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách mua lại / buyback policy

  1. 1

    Công ty đã thực hiện chính sách mua lại cổ phần để tăng giá trị cổ phiếu.

    The company implemented a buyback policy to increase stock value.

  2. 2

    Chính sách mua lại giúp công ty kiểm soát tốt hơn các tài sản của mình.

    The buyback policy helps the company better control its assets.

Ghi chú dùng từ chính sách mua lại

Chính sách mua lại thường được các công ty sử dụng để giảm lượng cổ phiếu lưu hành hoặc kiểm soát tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'tái mua lại cổ phần' (share repurchase), 'tăng giá cổ phiếu' (stock price increase), 'quản lý tài sản' (asset management).

Video minh hoạ chính sách mua lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách mua lại

Câu hỏi thường gặp về "chính sách mua lại"

Chính sách mua lại tiếng Anh là gì?

Chính sách mua lại tiếng Anh là "buyback policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách mua lại là chính sách mà công ty hoặc tổ chức thực hiện để mua lại cổ phần hoặc tài sản của chính mình từ cổ đông hoặc các bên liên quan.

"buyback policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buyback policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách mua lại". Chính sách mua lại thường được các công ty sử dụng để giảm lượng cổ phiếu lưu hành hoặc kiểm soát tài sản.

Phát âm "buyback policy" như thế nào?

"buyback policy" có phiên âm IPA /ˈbaɪˌbæk ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buyback policy"?

The company implemented a buyback policy to increase stock value. — Công ty đã thực hiện chính sách mua lại cổ phần để tăng giá trị cổ phiếu.