Tiếng Việt
Chính sách phát triển tiếng Anh là gì?
chính sách phát triển tiếng Anh là growth and development policy /ɡroʊθ ænd dɪˈvɛləpmənt ˈpɑləsi/. Chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
growth and development policy
Ví dụ câu với chính sách phát triển / growth and development policy
- 1
The government introduced a new growth and development policy to boost the economy.
Chính phủ đã giới thiệu một chính sách phát triển mới để thúc đẩy nền kinh tế.
- 2
The growth and development policy focuses on education, infrastructure, and innovation.
Chính sách phát triển tập trung vào giáo dục, hạ tầng và đổi mới.
Ghi chú dùng từ chính sách phát triển
Chính sách phát triển giúp thúc đẩy sự tiến bộ của đất nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'economic policy' (chính sách kinh tế), 'urban development' (phát triển đô thị), và 'sustainable growth' (tăng trưởng bền vững).
Video minh hoạ chính sách phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách phát triển
Câu hỏi thường gặp về "chính sách phát triển"
Chính sách phát triển tiếng Anh là gì?
Chính sách phát triển tiếng Anh là "growth and development policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia hoặc tổ chức.
"growth and development policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"growth and development policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách phát triển". Chính sách phát triển giúp thúc đẩy sự tiến bộ của đất nước.
Phát âm "growth and development policy" như thế nào?
"growth and development policy" có phiên âm IPA /ɡroʊθ ænd dɪˈvɛləpmənt ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "growth and development policy"?
Chính phủ đã giới thiệu một chính sách phát triển mới để thúc đẩy nền kinh tế. — The government introduced a new growth and development policy to boost the economy.