The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách tài khóa tiếng Anh là gì?

chính sách tài khóa tiếng Anh là fiscal policy /ˈfɪskəl ˈpɑləsi/. Chính sách tài khóa là các biện pháp của chính phủ liên quan đến ngân sách nhà nước, thuế và chi tiêu để điều chỉnh nền kinh tế.

Hình minh hoạ "chính sách tài khóa" tiếng Anh là "fiscal policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fiscal policy

Danh từ
/ˈfɪskəl ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách tài khóa / fiscal policy

  1. 1

    Chính sách tài khóa của chính phủ nhằm kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

    The government's fiscal policy aims to control inflation and promote economic growth.

  2. 2

    Chính sách tài khóa có ảnh hưởng lớn đến mức độ tiêu dùng và đầu tư trong nền kinh tế.

    Fiscal policy significantly affects consumption and investment levels in the economy.

Ghi chú dùng từ chính sách tài khóa

Chính sách tài khóa liên quan đến ngân sách và thuế, các thuật ngữ liên quan gồm 'monetary policy' (chính sách tiền tệ), 'budget' (ngân sách), 'taxation' (thuế).

Video minh hoạ chính sách tài khóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách tài khóa

Câu hỏi thường gặp về "chính sách tài khóa"

Chính sách tài khóa tiếng Anh là gì?

Chính sách tài khóa tiếng Anh là "fiscal policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách tài khóa là các biện pháp của chính phủ liên quan đến ngân sách nhà nước, thuế và chi tiêu để điều chỉnh nền kinh tế.

"fiscal policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fiscal policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách tài khóa". Chính sách tài khóa liên quan đến ngân sách và thuế, các thuật ngữ liên quan gồm 'monetary policy' (chính sách tiền tệ), 'budget' (ngân sách), 'taxation' (thuế).

Phát âm "fiscal policy" như thế nào?

"fiscal policy" có phiên âm IPA /ˈfɪskəl ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fiscal policy"?

The government's fiscal policy aims to control inflation and promote economic growth. — Chính sách tài khóa của chính phủ nhằm kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.