Tiếng Việt
Tài khóa tiếng Anh là gì?
tài khóa tiếng Anh là Fiscal year /ˈfɪskəl jɪə/. Năm tài chính, khoảng thời gian dùng để lập ngân sách và báo cáo tài chính của một tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fiscal year
Ví dụ câu với tài khóa / Fiscal year
- 1
The company's fiscal year ends in December.
Năm tài chính của công ty kết thúc vào tháng 12.
- 2
Government budgets are planned on a fiscal year basis.
Ngân sách của chính phủ được lập dựa trên năm tài chính.
Ghi chú dùng từ tài khóa
Tài khóa liên quan đến ngân sách và tài chính, như ngân sách (budget), ngân hàng (bank), và thuế (tax).
Video minh hoạ tài khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khóa
Câu hỏi thường gặp về "tài khóa"
Tài khóa tiếng Anh là gì?
Tài khóa tiếng Anh là "Fiscal year" (danh từ), nghĩa là: Năm tài chính, khoảng thời gian dùng để lập ngân sách và báo cáo tài chính của một tổ chức hoặc chính phủ.
"Fiscal year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fiscal year" nghĩa tiếng Việt là "tài khóa". Tài khóa liên quan đến ngân sách và tài chính, như ngân sách (budget), ngân hàng (bank), và thuế (tax).
Phát âm "Fiscal year" như thế nào?
"Fiscal year" có phiên âm IPA /ˈfɪskəl jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fiscal year"?
Năm tài chính của công ty kết thúc vào tháng 12. — The company's fiscal year ends in December.