The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

chính sách tiền tệ tiếng Anh là monetary policy /ˈmɑnəˌtɛri ˈpɑləsi/. Chính sách của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lượng tiền tệ và lãi suất trong nền kinh tế.

Hình minh hoạ "chính sách tiền tệ" tiếng Anh là "monetary policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monetary policy

Danh từ
/ˈmɑnəˌtɛri ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách tiền tệ / monetary policy

  1. 1

    Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương giúp kiểm soát lạm phát.

    The central bank's monetary policy helps control inflation.

  2. 2

    Chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.

    Monetary policy can influence exchange rates.

Ghi chú dùng từ chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ là các biện pháp của ngân hàng trung ương để điều chỉnh lượng tiền trong nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lãi suất' (interest rate), 'lạm phát' (inflation), và 'tỷ giá hối đoái' (exchange rate).

Video minh hoạ chính sách tiền tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách tiền tệ

Câu hỏi thường gặp về "chính sách tiền tệ"

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là gì?

Chính sách tiền tệ tiếng Anh là "monetary policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lượng tiền tệ và lãi suất trong nền kinh tế.

"monetary policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monetary policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách tiền tệ". Chính sách tiền tệ là các biện pháp của ngân hàng trung ương để điều chỉnh lượng tiền trong nền kinh tế.

Phát âm "monetary policy" như thế nào?

"monetary policy" có phiên âm IPA /ˈmɑnəˌtɛri ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monetary policy"?

The central bank's monetary policy helps control inflation. — Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương giúp kiểm soát lạm phát.