The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách ưu đãi tiếng Anh là gì?

chính sách ưu đãi tiếng Anh là incentive policy /ɪnˈsɛntɪv ˈpɑləsi/. Chính sách nhằm khuyến khích hoặc thúc đẩy hành vi của cá nhân hoặc tổ chức thông qua các ưu đãi hoặc lợi ích.

Hình minh hoạ "chính sách ưu đãi" tiếng Anh là "incentive policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

incentive policy

Danh từ
/ɪnˈsɛntɪv ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách ưu đãi / incentive policy

  1. 1

    Chính sách ưu đãi thuế đã giúp doanh nghiệp phát triển nhanh hơn.

    The incentive policy on tax reductions has helped businesses grow faster.

  2. 2

    Chính sách ưu đãi dành cho sinh viên mới bắt đầu có hiệu quả rõ rệt.

    The incentive policy for new students has shown clear results.

Ghi chú dùng từ chính sách ưu đãi

Chính sách ưu đãi là biện pháp khuyến khích, thúc đẩy hành vi thông qua ưu đãi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'subsidy' (trợ cấp), 'benefit' (lợi ích), 'incentive' (động lực).

Video minh hoạ chính sách ưu đãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách ưu đãi

Câu hỏi thường gặp về "chính sách ưu đãi"

Chính sách ưu đãi tiếng Anh là gì?

Chính sách ưu đãi tiếng Anh là "incentive policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách nhằm khuyến khích hoặc thúc đẩy hành vi của cá nhân hoặc tổ chức thông qua các ưu đãi hoặc lợi ích.

"incentive policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"incentive policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách ưu đãi". Chính sách ưu đãi là biện pháp khuyến khích, thúc đẩy hành vi thông qua ưu đãi.

Phát âm "incentive policy" như thế nào?

"incentive policy" có phiên âm IPA /ɪnˈsɛntɪv ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "incentive policy"?

The incentive policy on tax reductions has helped businesses grow faster. — Chính sách ưu đãi thuế đã giúp doanh nghiệp phát triển nhanh hơn.