The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉnh thể tiếng Anh là gì?

chỉnh thể tiếng Anh là holistic system /həʊˈlɪstɪk ˈsɪstəm/. Hệ thống toàn diện, xem xét mọi khía cạnh của một vấn đề hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "chỉnh thể" tiếng Anh là "holistic system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

holistic system

Danh từ
/həʊˈlɪstɪk ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với chỉnh thể / holistic system

  1. 1

    Hệ thống toàn diện này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố liên quan.

    This holistic system helps us understand the related factors.

  2. 2

    Phương pháp toàn diện trong y học kết hợp nhiều phương pháp điều trị khác nhau.

    A holistic approach in medicine combines various treatment methods.

Ghi chú dùng từ chỉnh thể

Chỉnh thể đề cập đến cách nhìn nhận toàn diện, liên quan đến các thuật ngữ như 'integrated' (tích hợp), 'comprehensive' (toàn diện), 'systemic' (hệ thống).

Video minh hoạ chỉnh thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chỉnh thể

Câu hỏi thường gặp về "chỉnh thể"

Chỉnh thể tiếng Anh là gì?

Chỉnh thể tiếng Anh là "holistic system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống toàn diện, xem xét mọi khía cạnh của một vấn đề hoặc hệ thống.

"holistic system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"holistic system" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh thể". Chỉnh thể đề cập đến cách nhìn nhận toàn diện, liên quan đến các thuật ngữ như 'integrated' (tích hợp), 'comprehensive' (toàn diện), 'systemic' (hệ thống).

Phát âm "holistic system" như thế nào?

"holistic system" có phiên âm IPA /həʊˈlɪstɪk ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "holistic system"?

This holistic system helps us understand the related factors. — Hệ thống toàn diện này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố liên quan.