Tiếng Việt
Thông tin chính thống tiếng Anh là gì?
thông tin chính thống tiếng Anh là Official information /əˈfɪʃəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin chính thức do cơ quan có thẩm quyền cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Official information
Ví dụ câu với thông tin chính thống / Official information
- 1
Thông tin chính thống về chính sách mới sẽ được công bố vào ngày mai.
Official information about the new policy will be announced tomorrow.
- 2
Bạn nên kiểm tra nguồn thông tin chính thống để tránh bị lừa đảo.
You should check official sources to avoid scams.
Ghi chú dùng từ thông tin chính thống
Thông tin chính thống là dữ liệu chính thức, đáng tin cậy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'official', 'authoritative', 'verified'.
Video minh hoạ thông tin chính thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin chính thống
- tintrust
- chínhMain
- thôngPine
- thông tininformation
- chính thốngOrthodox
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
Câu hỏi thường gặp về "thông tin chính thống"
Thông tin chính thống tiếng Anh là gì?
Thông tin chính thống tiếng Anh là "Official information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin chính thức do cơ quan có thẩm quyền cung cấp.
"Official information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Official information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin chính thống". Thông tin chính thống là dữ liệu chính thức, đáng tin cậy.
Phát âm "Official information" như thế nào?
"Official information" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Official information"?
Official information about the new policy will be announced tomorrow. — Thông tin chính thống về chính sách mới sẽ được công bố vào ngày mai.