Tiếng Việt
Đảng tính tiếng Anh là gì?
đảng tính tiếng Anh là party ideology /ˈpɑːrti ˌaɪdiˈɒləʤi/. Quan điểm hoặc hệ thống niềm tin của một đảng chính trị về cách tổ chức xã hội và chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
party ideology
Ví dụ câu với đảng tính / party ideology
- 1
Đảng tính của ông ấy nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong kinh tế.
His party ideology emphasizes the role of the state in the economy.
- 2
Các đảng tính khác nhau dẫn đến các chính sách đối lập nhau.
Different party ideologies lead to opposing policies.
Ghi chú dùng từ đảng tính
Đảng tính đề cập đến hệ thống niềm tin của một đảng chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chính sách' (policy), 'đảng phái' (party), và 'chính trị' (politics).
Video minh hoạ đảng tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảng tính
Câu hỏi thường gặp về "đảng tính"
Đảng tính tiếng Anh là gì?
Đảng tính tiếng Anh là "party ideology" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm hoặc hệ thống niềm tin của một đảng chính trị về cách tổ chức xã hội và chính trị.
"party ideology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"party ideology" nghĩa tiếng Việt là "đảng tính". Đảng tính đề cập đến hệ thống niềm tin của một đảng chính trị.
Phát âm "party ideology" như thế nào?
"party ideology" có phiên âm IPA /ˈpɑːrti ˌaɪdiˈɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "party ideology"?
His party ideology emphasizes the role of the state in the economy. — Đảng tính của ông ấy nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong kinh tế.