Tiếng Việt
Chịu được áp lực tiếng Anh là gì?
chịu được áp lực tiếng Anh là Handle pressure /ˈhændl ˈprɛʃər/. Có khả năng chịu đựng áp lực hoặc căng thẳng trong công việc hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handle pressure
Ví dụ câu với chịu được áp lực / Handle pressure
- 1
Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý áp lực trong công việc.
She is very good at handling pressure at work.
- 2
Bạn cần học cách chịu đựng áp lực để thành công.
You need to learn how to handle pressure to succeed.
Ghi chú dùng từ chịu được áp lực
Chịu được áp lực đề cập đến khả năng giữ bình tĩnh và hiệu quả khi đối mặt với căng thẳng. Các từ liên quan gồm có stress (căng thẳng), resilience (khả năng phục hồi), và endurance (sức chịu đựng).
Video minh hoạ chịu được áp lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu được áp lực
Câu hỏi thường gặp về "chịu được áp lực"
Chịu được áp lực tiếng Anh là gì?
Chịu được áp lực tiếng Anh là "Handle pressure" (động từ), nghĩa là: Có khả năng chịu đựng áp lực hoặc căng thẳng trong công việc hoặc cuộc sống.
"Handle pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handle pressure" nghĩa tiếng Việt là "chịu được áp lực". Chịu được áp lực đề cập đến khả năng giữ bình tĩnh và hiệu quả khi đối mặt với căng thẳng.
Phát âm "Handle pressure" như thế nào?
"Handle pressure" có phiên âm IPA /ˈhændl ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handle pressure"?
She is very good at handling pressure at work. — Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý áp lực trong công việc.