The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu nhiều áp lực tiếng Anh là gì?

chịu nhiều áp lực tiếng Anh là Pressure-tolerant /ˈprɛʃər ˈtɒlərənt/. Có khả năng chịu đựng áp lực hoặc căng thẳng mà không bị ảnh hưởng tiêu cực.

Hình minh hoạ "chịu nhiều áp lực" tiếng Anh là "Pressure-tolerant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pressure-tolerant

Tính từ
/ˈprɛʃər ˈtɒlərənt/

Ví dụ câu với chịu nhiều áp lực / Pressure-tolerant

  1. 1

    Cô ấy rất chịu nhiều áp lực trong công việc.

    She is very pressure-tolerant at work.

  2. 2

    Người chịu nhiều áp lực thường có khả năng giữ bình tĩnh tốt hơn.

    People who are pressure-tolerant tend to stay calm better.

Ghi chú dùng từ chịu nhiều áp lực

Chịu nhiều áp lực mô tả khả năng chịu đựng căng thẳng cao. Các từ liên quan: 'resilient' (bền bỉ), 'stress-resistant' (chống chịu căng thẳng), 'enduring' (kiên trì).

Video minh hoạ chịu nhiều áp lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu nhiều áp lực

Câu hỏi thường gặp về "chịu nhiều áp lực"

Chịu nhiều áp lực tiếng Anh là gì?

Chịu nhiều áp lực tiếng Anh là "Pressure-tolerant" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng chịu đựng áp lực hoặc căng thẳng mà không bị ảnh hưởng tiêu cực.

"Pressure-tolerant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pressure-tolerant" nghĩa tiếng Việt là "chịu nhiều áp lực". Chịu nhiều áp lực mô tả khả năng chịu đựng căng thẳng cao.

Phát âm "Pressure-tolerant" như thế nào?

"Pressure-tolerant" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər ˈtɒlərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pressure-tolerant"?

She is very pressure-tolerant at work. — Cô ấy rất chịu nhiều áp lực trong công việc.