The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu sáng tiếng Anh là gì?

chịu sáng tiếng Anh là Light-tolerant /ˈlaɪtˌtɒlərənt/. Có khả năng chịu đựng ánh sáng mạnh mà không bị hư hại hoặc giảm hiệu quả.

Hình minh hoạ "chịu sáng" tiếng Anh là "Light-tolerant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Light-tolerant

Tính từ
/ˈlaɪtˌtɒlərənt/

Ví dụ câu với chịu sáng / Light-tolerant

  1. 1

    Cây này là loại chịu sáng tốt, phù hợp trồng ngoài trời.

    This plant is light-tolerant and suitable for outdoor planting.

  2. 2

    Các loại hoa chịu sáng thường nở rộ vào ban ngày.

    Light-tolerant flowers usually bloom during the day.

Ghi chú dùng từ chịu sáng

Chịu sáng mô tả khả năng chịu đựng ánh sáng mạnh. Các từ liên quan gồm 'shade-tolerant' (chịu bóng), 'sun-loving' (ưa sáng), 'photosynthesis' (quang hợp), 'plant adaptation' (thích nghi của thực vật).

Video minh hoạ chịu sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu sáng

Câu hỏi thường gặp về "chịu sáng"

Chịu sáng tiếng Anh là gì?

Chịu sáng tiếng Anh là "Light-tolerant" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng chịu đựng ánh sáng mạnh mà không bị hư hại hoặc giảm hiệu quả.

"Light-tolerant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Light-tolerant" nghĩa tiếng Việt là "chịu sáng". Chịu sáng mô tả khả năng chịu đựng ánh sáng mạnh.

Phát âm "Light-tolerant" như thế nào?

"Light-tolerant" có phiên âm IPA /ˈlaɪtˌtɒlərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Light-tolerant"?

This plant is light-tolerant and suitable for outdoor planting. — Cây này là loại chịu sáng tốt, phù hợp trồng ngoài trời.