Tiếng Việt
Chịu nóng tiếng Anh là gì?
chịu nóng tiếng Anh là Heat-tolerant /hiːt ˈtɒlərənt/. Có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao mà không bị hỏng hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heat-tolerant
Ví dụ câu với chịu nóng / Heat-tolerant
- 1
Cây này rất chịu nóng, phù hợp trồng ở vùng khí hậu nhiệt đới.
This plant is very heat-tolerant and suitable for tropical climates.
- 2
Chúng tôi chọn mua loại quần áo chịu nóng để phù hợp với thời tiết mùa hè.
We bought heat-tolerant clothing to cope with the summer heat.
Ghi chú dùng từ chịu nóng
Chịu nóng mô tả khả năng chịu đựng nhiệt cao. Các từ liên quan: chịu lạnh (cold-tolerant), chịu đựng (endure), thích nghi (adapt).
Video minh hoạ chịu nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu nóng
Câu hỏi thường gặp về "chịu nóng"
Chịu nóng tiếng Anh là gì?
Chịu nóng tiếng Anh là "Heat-tolerant" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao mà không bị hỏng hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
"Heat-tolerant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heat-tolerant" nghĩa tiếng Việt là "chịu nóng". Chịu nóng mô tả khả năng chịu đựng nhiệt cao.
Phát âm "Heat-tolerant" như thế nào?
"Heat-tolerant" có phiên âm IPA /hiːt ˈtɒlərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heat-tolerant"?
This plant is very heat-tolerant and suitable for tropical climates. — Cây này rất chịu nóng, phù hợp trồng ở vùng khí hậu nhiệt đới.