Tiếng Việt
Ẩn nấp tiếng Anh là gì?
ẩn nấp tiếng Anh là hide /haɪd/. ẩn nấp, trốn tránh để tránh bị phát hiện hoặc gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hide
Ví dụ câu với ẩn nấp / hide
- 1
Cô ấy phải ẩn nấp trong phòng khi có khách đến.
She had to hide in the room when guests arrived.
- 2
Chúng tôi ẩn nấp sau cánh cửa để không bị nhìn thấy.
We hid behind the door to avoid being seen.
Ghi chú dùng từ ẩn nấp
Ẩn nấp là hành động tránh bị phát hiện hoặc gây hại. Các từ liên quan: trốn (escape), tránh (avoid), giấu (conceal).
Video minh hoạ ẩn nấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ẩn nấp
Câu hỏi thường gặp về "ẩn nấp"
Ẩn nấp tiếng Anh là gì?
Ẩn nấp tiếng Anh là "hide" (động từ), nghĩa là: ẩn nấp, trốn tránh để tránh bị phát hiện hoặc gây hại.
"hide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hide" nghĩa tiếng Việt là "ẩn nấp". Ẩn nấp là hành động tránh bị phát hiện hoặc gây hại.
Phát âm "hide" như thế nào?
"hide" có phiên âm IPA /haɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hide"?
She had to hide in the room when guests arrived. — Cô ấy phải ẩn nấp trong phòng khi có khách đến.